line spectrum

line spectrum

A scientist observes a line spectrum through a spectroscope in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Phổ vạch: Một loại phổ trong đó năng lượng tập trung tại các bước sóng cụ thể, riêng lẻ, thay vì trải dài liên tục. Phổ vạch được tạo ra khi các nguyên tử hoặc ion bị kích thích phát ra ánh sáng khi chúng trở về trạng thái năng lượng thấp hơn. Đây một khái niệm quan trọng trong vật hóa học, đặc biệt trong quang phổ học.

dụ sử dụng
  • (Phổ vạch của hydro được sử dụng để xác định sự hiện diện của trong các ngôi sao.)
  • (Mỗi nguyên tố một phổ vạch duy nhất, giống như dấu vân tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe a line spectrum": quan sát một phổ vạch.

    • Scientists observe the line spectrum to study the composition of distant galaxies. (Các nhà khoa học quan sát phổ vạch để nghiên cứu thành phần của các thiên hà xa xôi.)
  • "line spectrum analysis": phân tích phổ vạch.

    • Line spectrum analysis helps in determining the chemical elements in a sample. (Phân tích phổ vạch giúp xác định các nguyên tố hóa học trong một mẫu vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Continuous spectrum (n): phổ liên tục (trái ngược với phổ vạch, nơi năng lượng trải dài liên tục).

    • A hot solid object emits a continuous spectrum. (Một vật rắn nóng phát ra phổ liên tục.)
  • Emission line spectrum (n): phổ vạch phát xạ.

    • The emission line spectrum shows bright lines on a dark background. (Phổ vạch phát xạ hiển thị các vạch sáng trên nền tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Discrete spectrum: phổ rời rạc (nhấn mạnh tính chất không liên tục của các bước sóng).
  • Atomic spectrum: phổ nguyên tử (thường dùng để chỉ phổ vạch của các nguyên tố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to break down into a line spectrum": phân tách thành phổ vạch.
    • The light from the gas is broken down into a line spectrum by a prism. (Ánh sáng từ chất khí được phân tách thành phổ vạch bởi một lăng kính.)
Thành ngữ liên quan
  • "a spectral fingerprint": dấu vân tay quang phổ (ẩn dụ để chỉ tính duy nhất của phổ vạch cho mỗi nguyên tố).
    • Each element's line spectrum serves as its spectral fingerprint. (Phổ vạch của mỗi nguyên tố đóng vai trò như dấu vân tay quang phổ của .)